| Vật liệu | 100% polyester |
|---|---|
| Mẫu | nhuộm |
| Loại sợi | Dty, dây tóc |
| Xoắn | Không có |
| Ngang nhau | 99% |
| Vật liệu | 100% nylon |
|---|---|
| Loại sợi | Dây tóc |
| Mẫu | Khác |
| Phong cách | Monofilament |
| Tính năng | Chống vi khuẩn, độ bền cao, hút ẩm |
| Vật liệu | 100% polyester |
|---|---|
| Mẫu | nhuộm |
| Loại sợi | Dty, dây tóc |
| Xoắn | Không có |
| Ngang nhau | 99% |
| Phong cách | dây tóc |
|---|---|
| Sử dụng | Đan, Dệt, May |
| Nước bóng | Bán xỉn màu, Trilobal Bright |
| kéo dài | Mức thấp |
| co ngót | Mức thấp |
| kéo dài | Độ giãn dài thấp |
|---|---|
| Vật liệu | PET (Polyethylene Terephthalate) |
| sức mạnh của nút thắt | Sức mạnh của nút thắt |
| khả năng chịu nhiệt | Khả năng chịu nhiệt cao |
| Tính năng | Độ thấm không khí lớn |
| co ngót | Mức thấp |
|---|---|
| Sự chi trả | Western Union, TT, L/C |
| Sử dụng | Đan, Dệt, May |
| Nước bóng | Bán xỉn màu, Trilobal Bright |
| Phong cách | dây tóc |
| Độ giãn dài khi đứt | ≥ 20% |
|---|---|
| Màu sắc | Tự nhiên |
| Vật liệu | Loại nhựa nhiệt dẻo |
| Độ bền kéo | ≥ 1,5 GPa |
| Kháng thời tiết | Xuất sắc |
| Màu sắc | Màu sắc khác nhau |
|---|---|
| Chiều kính | Có khác nhau |
| Vật liệu | THÚ CƯNG |
| Hấp thụ độ ẩm | Có khác nhau |
| Loại | Sợi đơn sợi polyester |
| Màu sắc | Màu sắc khác nhau |
|---|---|
| Chiều kính | Có khác nhau |
| Vật liệu | THÚ CƯNG |
| Hấp thụ độ ẩm | Có khác nhau |
| Loại | Sợi đơn sợi polyester |
| mài mòn | Khả năng chống mài mòn cao |
|---|---|
| Màu sắc | Màu sắc khác nhau |
| Chiều dài | độ dài khác nhau |
| Vật liệu | Polyester |
| độ bền kéo | Độ bền kéo cao |